dog days
Danh từ số nhiều: "dog days" (nghĩa đen: những ngày chó) chỉ khoảng thời gian nóng bức nhất trong năm, thường từ đầu tháng 7 đến đầu tháng 9, và cũng có thể ám chỉ một giai đoạn trì trệ, ít hoạt động.
- (Những ngày nóng bức của mùa hè khiến việc làm việc ngoài trời trở nên khó khăn.)
- (Trong những ngày nóng đỉnh điểm, nhiều doanh nghiệp đóng cửa vài tuần.)
- (Chúng ta đang ở giai đoạn trì trệ của dự án, nơi tiến độ có vẻ chậm chạp.)
"the dog days of summer": cụm từ cố định, nhấn mạnh thời tiết oi bức, khó chịu.
- The dog days of summer are perfect for staying indoors with air conditioning. (Những ngày hè oi bức rất thích hợp để ở trong nhà với máy lạnh.)
"dog days of [something]": dùng ẩn dụ để chỉ giai đoạn khó khăn, trì trệ trong một lĩnh vực nào đó.
- The company is experiencing the dog days of its recovery. (Công ty đang trải qua giai đoạn khó khăn trong quá trình phục hồi.)
Dog-day (adj): thuộc về những ngày nóng bức.
- The dog-day heat was unbearable. (Cái nóng của những ngày đỉnh điểm thật khó chịu.)
Canicular days: từ đồng nghĩa ít phổ biến, bắt nguồn từ chòm sao Canis Major (chó lớn).
- Heat wave: đợt nắng nóng (chỉ thời tiết, không bao hàm ý trì trệ).
- Doldrums: giai đoạn trì trệ, ảm đạm (thường dùng cho công việc hoặc tinh thần).
Dog days are here: câu nói chỉ thời tiết nóng bức hoặc tình trạng trì trệ đã đến.
- With no rain for weeks, the dog days are here. (Với việc không mưa trong nhiều tuần, những ngày nóng bức đã đến.)
In the dog days: trong thời kỳ khó khăn, nóng nực.
- We survived in the dog days by drinking plenty of water. (Chúng tôi đã sống sót trong những ngày nóng bức bằng cách uống nhiều nước.)
"Dog days" bắt nguồn từ thời La Mã cổ đại, khi người ta quan sát thấy chòm sao Sirius (chó lớn) mọc cùng lúc với Mặt Trời vào mùa hè, và họ tin rằng sức nóng từ chòm sao này cộng với Mặt Trời gây ra thời tiết oi bức.